Lệnh cấm bọt chữa cháy chứa PFOS của IMO: phạm vi áp dụng và trình tự chuyển đổi

Lệnh cấm của IMO đối với chất chữa cháy chứa PFOS đã có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Ở thời điểm hiện tại, câu hỏi không còn là chuẩn bị cho hạn chót, mà là con tàu của bạn sẽ chứng minh sự phù hợp như thế nào tại đợt kiểm tra tiếp theo — và hồ sơ nào cần có trong tay khi kiểm tra viên bước lên tàu.

Quy định nói gì, chính xác

Nghị quyết MSC.532(107) sửa đổi Chương II-2 của SOLAS, cùng với MSC.536(107)MSC.537(107) sửa đổi Bộ luật Tàu cao tốc 1994 và 2000, cấm sử dụng hoặc lưu giữ chất chữa cháy có hàm lượng PFOS (axit perfluorooctane sulfonic) vượt quá 10 mg/kg, tương đương 0,001 % khối lượng.

  • Tàu đặt sống chính từ ngày 1/1/2026 trở đi phải phù hợp ngay khi bàn giao.
  • Tàu hiện có phải phù hợp chậm nhất tại đợt kiểm tra đầu tiên diễn ra vào hoặc sau ngày 1/1/2026.

Hai chữ đáng chú ý là hoặc lưu giữ. Quy định không chỉ cấm dùng. Foam chứa PFOS nằm trong két trên tàu, kể cả khi không bao giờ được xả, vẫn là vi phạm.

Ngưỡng 10 mg/kg là ngưỡng phân tích, không phải ngưỡng cảm quan. Không thể xác định bằng cách nhìn nhãn can hay hỏi nhà cung cấp. Với foam đã dùng nhiều năm, cách duy nhất để biết là lấy mẫu và thử nghiệm — và chính kết quả thử nghiệm đó là bằng chứng được chấp nhận khi kiểm tra.

Điều này liên quan gì đến chủ tàu và cảng tại Việt Nam

Ba mối liên hệ, theo thứ tự mức độ trực tiếp.

1. Kiểm tra của Chính quyền cảng

Việt Nam là thành viên của Tokyo MoU, thỏa thuận hợp tác kiểm tra tàu biển của Chính quyền cảng khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Khi các thành viên Tokyo MoU đưa PFOS vào danh mục khiếm khuyết, tàu mang bất kỳ cờ nào ghé cảng Việt Nam đều nằm trong phạm vi kiểm tra, và tàu mang cờ Việt Nam ghé cảng nước ngoài cũng vậy. Hệ quả xấu nhất trên thực tế là lưu giữ tàu.

2. Rủi ro bảo hiểm

Đây là phần ít được nói đến nhưng có giá trị tài chính lớn hơn. Nếu xảy ra cháy và hệ thống chữa cháy sử dụng foam đã bị cấm, cơ sở để bên bảo hiểm từ chối bồi thường là rõ ràng. Chi phí chuyển đổi nhỏ hơn nhiều so với rủi ro này.

3. Nghĩa vụ theo Công ước Stockholm

Việt Nam phê chuẩn Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy ngày 22/7/2001, là quốc gia thành viên thứ 14. Kế hoạch quốc gia thực hiện Công ước được Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 17/10/2017 nêu đích danh nhóm PFOS, các muối của PFOS và PFOSF trong phạm vi quản lý và kiểm soát, kèm cơ chế đăng ký miễn trừ.

Đồng thời, trên thị trường Việt Nam hiện vẫn có nhà cung cấp sản xuất và bán foam AFFF 3 % và 6 %. Khoảng cách giữa nghĩa vụ quốc tế đã cam kết và thực tế mua sắm hằng ngày chính là rủi ro mà chủ tàu và ban quản lý cảng cần rà soát, chứ không phải chờ đến khi có văn bản nhắc nhở.

Tàu nào thuộc phạm vi áp dụng

Lệnh cấm áp dụng cho toàn bộ tàu thuộc phạm vi điều chỉnh của SOLAS. Trên thực tế nghĩa là:

  • Tàu hàng từ 500 GT trở lên chạy tuyến quốc tế — tàu dầu, tàu hàng rời, tàu hàng bách hóa, tàu container.
  • Tàu khách chở trên 12 hành khách chạy tuyến quốc tế.
  • Tàu chở dầu, hóa chất hoặc khí hóa lỏng — nhóm chịu yêu cầu về hệ thống foam nghiêm ngặt nhất theo SOLAS Chương II-2.
  • Tàu dịch vụ dầu khí, giàn khoan di động và kho nổi FPSO, theo Nghị quyết A.1023(26).
  • Tàu chữa cháy và phương tiện cứu hộ trong cảng, nơi SOLAS hoặc quy định trong nước tương đương được áp dụng.

Tàu không thuộc SOLAS — tàu ven biển cỡ nhỏ, tàu cá nội địa, du thuyền — không bị điều chỉnh trực tiếp. Nhưng các chủ tàu đó vẫn mua foam từ cùng một chuỗi cung ứng đang chuyển đổi, nên nguồn cung AFFF sẽ thu hẹp dần bất kể quy định có áp dụng trực tiếp hay không.

Lực lượng chữa cháy của cảng và nhà máy lọc dầu chịu ảnh hưởng gián tiếp. Khi một cảng tiếp nhận tàu thuộc SOLAS, foam dự phòng trên bờ phải tương thích — nghĩa là nguồn cung trên bờ trên thực tế cũng phải chuyển sang loại không chứa PFAS.

Tác động kỹ thuật lên hệ thống foam hiện có

Điểm cần nói thẳng trước tiên: phần lớn hệ thống foam trên tàu không cần tháo bỏ. Lệnh cấm nhắm vào chất tạo bọt, không nhắm vào thiết bị. Tuy vậy, chuyển đổi đúng cách không phải là thay can foam, và chuyển đổi cẩu thả có thể làm giảm hiệu quả chữa cháy đúng vào lúc cần đến nó nhất.

Bốn hạng mục cần được xử lý về mặt kỹ thuật.

  • Két chứa foam. Cặn foam chứa PFOS bám trên thành két và gioăng sẽ làm nhiễm bẩn foam mới. Két phải được xả cạn, súc rửa ba lần bằng nước khử khoáng, lau cơ học và kiểm tra xác nhận sạch trước khi nạp lại. Cặn thải là chất thải nguy hại và phải được xử lý theo quy định về quản lý chất thải nguy hại của Việt Nam.
  • Thiết bị định lượng (proportioner). Thiết bị định lượng cơ khí dẫn động bằng nước về nguyên lý không phụ thuộc loại foam. Nhưng mọi thiết bị định lượng đều cần kiểm tra lại sau khi đổi foam: độ chính xác tỷ lệ trộn, tính tương thích vật liệu gioăng, và thử nghiệm lưu lượng xác nhận.
  • Thiết bị phun. Súng phun, lăng phun, ống rót, buồng foam viền bồn, đầu phun sprinkler và deluge — foam không chứa flo có hệ số nở và đặc tính thoát nước khác đôi chút. Kích thước lỗ đầu phun phải được đối chiếu với thông số kỹ thuật của loại foam mới.
  • Đường ống và gioăng. Foam không chứa PFAS nhìn chung tương thích với thép không gỉ và gioăng NBR hoặc EPDM, nhưng foam chịu cồn (AR) có thể phản ứng với một số vật liệu tổng hợp giá rẻ.

Chi phí chuyển đổi chủ yếu nằm ở bản thân chất tạo bọt, chi phí xử lý chất thải từ việc súc rửa két, và một lần thử xả nghiệm thu — không nằm ở thiết bị.

Danh mục công việc chuyển đổi

Tổng thời gian thường là 4 đến 8 tuần tính cả xử lý chất thải và cấp hồ sơ; thời gian tàu phải nằm bến thường là 2 đến 5 ngày.

  1. Đánh giá hiện trạng. Lập danh mục foam đang có — loại, nồng độ, ngày sản xuất, chứng nhận. Xác định toàn bộ vị trí lưu giữ, kể cả các can dự phòng ngoài két chính.
  2. Chọn foam thay thế. Căn cứ loại nhiên liệu chuyên chở, lưu lượng yêu cầu, kiểu thiết bị định lượng đang lắp và tổ chức chứng nhận mà chủ tàu chấp nhận. Đặt hàng sớm, vì nhu cầu toàn cầu đang tăng mạnh.
  3. Sắp xếp việc súc rửa két và xử lý chất thải qua đơn vị có giấy phép xử lý chất thải nguy hại.
  4. Xả cạn, súc rửa ba lần, kiểm tra xác nhận. Súc bằng nước khử khoáng cho đến khi kết quả thử hàm lượng flo xuống dưới ngưỡng đã thống nhất với đăng kiểm.
  5. Nạp foam mới. Thay gioăng mới ở cổ nạp. Ghi số lô vào giấy chứng nhận để lưu trong sổ ghi chép hệ thống foam.
  6. Thử nghiệm thiết bị định lượng. Thử tỷ lệ trộn bằng nước ở lưu lượng định mức, lưu lượng nhỏ nhất và lớn nhất.
  7. Thử xả hệ thống. Xả ướt để xác nhận hệ số nở, thời gian thoát nước 25 % và khả năng chống cháy lại.
  8. Cấp hồ sơ và cập nhật sổ. Cấp giấy chứng nhận được đăng kiểm chấp nhận. Cập nhật hồ sơ huấn luyện an toàn cháy và biển thông số hệ thống.
  9. Huấn luyện thuyền viên. Phổ biến cho sĩ quan boong, sĩ quan máy trực ca và đội chữa cháy về khác biệt trong ứng xử của loại foam mới.

Những điều không nên tin ngay

Thị trường chuyển đổi foam đang có nhiều tuyên bố cần kiểm chứng. Ba điều đáng thận trọng.

  • “Không chứa flo” không đồng nghĩa với “đã được phê duyệt cho hạng mục của bạn”. Phê duyệt gắn với loại nhiên liệu, tỷ lệ trộn và thiết bị phun cụ thể. Hãy yêu cầu giấy chứng nhận nêu rõ các giá trị đó.
  • “Thay trực tiếp không cần chỉnh sửa” là điều phải chứng minh, không phải điều mặc định. Cùng một tỷ lệ phần trăm trên nhãn không bảo đảm cùng một đặc tính phun ra khỏi đầu phun đang lắp trên tàu.
  • Số liệu tiết kiệm chi phí không kèm nguồn thì không có giá trị khi thương thảo. Hãy yêu cầu số liệu từ chính dự án tương đương, kèm điều kiện thử nghiệm.

Vai trò của SATU Innovative

Trang này trình bày quy định và trình tự kỹ thuật. Đây không phải trang sản phẩm và không nêu tên thương hiệu foam hay thiết bị nào.

SATU Innovative làm việc ở phía kỹ thuật và mua sắm: rà soát hiện trạng foam và lập báo cáo khoảng cách phù hợp, viết phạm vi công việc theo những gì kiểm chứng được khi nghiệm thu, kiểm tra giấy chứng nhận nhà thầu nộp có bao phủ đúng loại nhiên liệu và thiết bị đang lắp hay không, và lập danh mục kiểm tra cho công tác thử xả.

Nếu bạn khai thác tàu thuộc phạm vi SOLAS hoặc quản lý lực lượng chữa cháy của cảng và chưa rà soát danh mục foam kể từ ngày 1/1/2026, đó là việc nên làm trước đợt kiểm tra kế tiếp. Liên hệ với kỹ sư của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Lệnh cấm PFOS của IMO có hiệu lực từ khi nào?

Từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, theo Nghị quyết MSC.532(107) sửa đổi Chương II-2 của SOLAS, cùng MSC.536(107) và MSC.537(107) sửa đổi Bộ luật Tàu cao tốc 1994 và 2000. Lệnh cấm hiện đã có hiệu lực. Tàu đặt sống chính từ ngày đó phải phù hợp khi bàn giao; tàu hiện có phải phù hợp chậm nhất tại đợt kiểm tra đầu tiên vào hoặc sau ngày 1/1/2026.

Ngưỡng cấm là bao nhiêu?

Trên 10 mg/kg, tương đương 0,001 % khối lượng. Đây là ngưỡng phân tích: chỉ xác định được bằng lấy mẫu và thử nghiệm, không xác định được bằng nhãn sản phẩm.

Chúng tôi chỉ lưu foam PFOS mà không sử dụng thì có vi phạm không?

Có. Quy định cấm cả việc sử dụng và việc lưu giữ. Foam chứa PFOS nằm trong két hoặc trong can dự phòng trên tàu là vi phạm, dù chưa từng được xả.

Có phải thay toàn bộ hệ thống foam không?

Thông thường là không. Lệnh cấm nhắm vào chất tạo bọt, không nhắm vào thiết bị. Nhưng cần súc rửa và kiểm tra xác nhận két chứa, thử lại thiết bị định lượng, đối chiếu kích thước lỗ đầu phun với thông số foam mới, và kiểm tra tính tương thích của gioăng.

Việt Nam có quy định riêng về PFOS không?

Việt Nam phê chuẩn Công ước Stockholm ngày 22/7/2001 và Kế hoạch quốc gia thực hiện Công ước ban hành ngày 17/10/2017 nêu đích danh PFOS, các muối của PFOS và PFOSF trong phạm vi quản lý, kèm cơ chế đăng ký miễn trừ. Đối với tàu biển, nghĩa vụ trực tiếp đến từ SOLAS và được thực thi qua kiểm tra của Chính quyền cảng; Việt Nam là thành viên Tokyo MoU.

Chuyển đổi mất bao lâu?

Thường 4 đến 8 tuần tính cả xử lý chất thải và cấp hồ sơ, trong đó thời gian nằm bến khoảng 2 đến 5 ngày. Ràng buộc lớn nhất không phải là công việc kỹ thuật mà là lịch lên đà, thời gian đặt hàng foam và thủ tục xử lý chất thải nguy hại.

Cặn foam cũ xử lý thế nào?

Là chất thải nguy hại. Phải chuyển giao cho đơn vị có giấy phép xử lý chất thải nguy hại và lưu chứng từ xử lý — chứng từ này là một phần hồ sơ chứng minh sự phù hợp, không chỉ là thủ tục môi trường.

Đọc thêm