Mọi tiêu chuẩn về hệ thống chữa cháy bằng bọt đều yêu cầu kiểm tra định kỳ tỷ lệ trộn. Cách kiểm tra truyền thống là mở hệ thống, phun ra một lượng dung dịch bọt, lấy mẫu và đo. Cách đó cho kết quả chính xác — và tạo ra một vấn đề mới: một lượng nước thải chứa chất tạo bọt phải được thu gom và xử lý.
Trước đây, nhiều cơ sở xử lý vấn đề này bằng cách cho nước thải chảy vào hệ thống thoát nước công nghiệp. Với bọt chứa flo, cách làm đó ngày nay không còn chấp nhận được ở hầu hết các thị trường. Hệ quả thực tế rất dễ đoán: việc kiểm tra bị giãn ra, rồi bị bỏ. Và một hệ thống bọt không được kiểm tra là một hệ thống mà không ai biết còn đúng tỷ lệ hay không.
Vì sao nước thải từ việc kiểm tra lại là vấn đề lớn
Chất tạo bọt chữa cháy gốc flo chứa các hợp chất PFAS — nhóm chất bền vững trong môi trường, khó phân hủy và khó xử lý. Một lần kiểm tra có thể tạo ra vài mét khối nước thải nhiễm bọt. Chi phí xử lý lượng nước đó, cộng với chi phí chất tạo bọt bị mất, cộng với thời gian dừng hệ thống, khiến việc kiểm tra trở thành một khoản chi mà bộ phận vận hành có động cơ trì hoãn.
Ngay cả khi cơ sở đã chuyển sang bọt không chứa flo, vấn đề chưa biến mất hoàn toàn. Bọt F3 vẫn có tải lượng hữu cơ cao (BOD/COD) và vẫn không được xả tự do vào nguồn nước. Nó dễ xử lý hơn, nhưng không phải là nước sạch.
Một điểm ít được nói đến: nếu hệ thống từng dùng AFFF, thì PFAS còn đọng lại trong đường ống, bồn và màng lọc sẽ tiếp tục xuất hiện trong các lần xả sau đó, kể cả khi đã nạp bọt mới. Hiện tượng này được trình bày chi tiết trong bài tiếng Anh về tẩy rửa hệ thống và hiện tượng PFAS quay trở lại.
Kiểm tra tuần hoàn: kiểm tra thật, không xả bọt
Nguyên lý rất đơn giản. Thiết bị định lượng vẫn chạy đúng như khi chữa cháy: nước chữa cháy chảy qua, động cơ nước quay, bơm bọt hút chất tạo bọt từ bồn và đẩy đi. Điểm khác duy nhất là đầu ra của bơm bọt được đưa trở lại bồn chứa thay vì hòa vào dòng nước.
Nhờ đó có thể đo được lưu lượng chất tạo bọt thực tế mà bơm đẩy ra, ở lưu lượng nước thực tế đang chạy. Từ hai con số đó tính ra tỷ lệ trộn thực tế và so với giá trị thiết kế.
Kết quả:
- Không mất chất tạo bọt — toàn bộ lượng bọt quay lại bồn
- Không có nước thải nhiễm bọt — nước đi qua hệ thống chỉ là nước
- Kiểm tra đúng thiết bị đang lắp, ở đúng điều kiện vận hành, chứ không phải kiểm tra một mẫu trong phòng thí nghiệm
Điều quan trọng cần nói rõ: đây là phép kiểm tra độ chính xác định lượng. Nó xác nhận thiết bị đưa đúng lượng chất tạo bọt vào dòng nước. Nó không thay thế cho việc kiểm tra chất lượng bọt trong bồn, cũng không thay thế cho thử nghiệm xả thực tế khi tiêu chuẩn hoặc cơ quan quản lý yêu cầu.
Những gì phép kiểm tra này xác nhận và không xác nhận
| Hạng mục | Kiểm tra tuần hoàn có xác nhận không? | Cần làm gì thêm |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn thực tế của thiết bị định lượng | Có | — |
| Thiết bị hoạt động trên dải lưu lượng | Có, nếu kiểm tra ở nhiều điểm lưu lượng | Thống nhất trước các điểm lưu lượng sẽ đo |
| Chất lượng chất tạo bọt trong bồn | Không | Lấy mẫu bồn và gửi phòng thí nghiệm theo chu kỳ |
| Đặc tính bọt tại đầu phun (tỷ lệ nở, thời gian tiết nước) | Không | Thử nghiệm xả theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Tình trạng đường ống và đầu phun phía sau thiết bị | Không | Kiểm tra dòng chảy và kiểm tra trực quan riêng |
Nói cách khác: kiểm tra tuần hoàn cho phép tăng tần suất kiểm tra hạng mục dễ sai lệch nhất — độ chính xác định lượng — mà không tạo thêm chất thải. Nó không xóa bỏ các hạng mục kiểm tra khác trong chương trình bảo trì.
Đưa vào chương trình kiểm tra định kỳ
Một chương trình thực tế thường có dạng:
- Hằng năm — kiểm tra tỷ lệ trộn theo phương pháp tuần hoàn, tại ít nhất hai điểm lưu lượng nằm trong dải vận hành dự kiến; ghi lại kết quả kèm điều kiện đo
- Hằng năm hoặc theo chu kỳ của nhà sản xuất bọt — lấy mẫu chất tạo bọt trong bồn, kiểm tra theo tiêu chuẩn tương ứng
- Theo chu kỳ dài hơn, hoặc sau mỗi lần cải tạo — thử nghiệm xả thực tế nếu tiêu chuẩn hoặc cơ quan quản lý yêu cầu
- Sau mỗi lần đổi loại bọt — kiểm tra lại tỷ lệ trộn, vì độ nhớt của loại bọt mới có thể khác
Điểm cuối đặc biệt quan trọng trong giai đoạn hiện nay. Nhiều cơ sở đang thay AFFF bằng bọt không chứa flo, và nhiều loại F3 đặc hơn đáng kể so với sản phẩm chúng thay thế. Giả định rằng thiết bị định lượng vẫn cho đúng tỷ lệ sau khi đổi bọt là một giả định cần được kiểm chứng, không phải mặc định.
Ghi chép mới là thứ được kiểm tra
Khi cơ quan quản lý, đơn vị bảo hiểm hay đơn vị đánh giá độc lập đến làm việc, thứ họ xem không phải là thiết bị mà là hồ sơ. Một biên bản kiểm tra hữu ích cần có: ngày giờ, lưu lượng nước tại thời điểm đo, lưu lượng chất tạo bọt đo được, tỷ lệ trộn tính ra, giá trị thiết kế, dải dung sai theo tiêu chuẩn viện dẫn, loại bọt đang nạp, và người thực hiện.
Một con số duy nhất không kèm điều kiện đo gần như vô giá trị khi cần chứng minh sự phù hợp.
Tài liệu kỹ thuật đầy đủ hơn
Chủ đề này được trình bày chi tiết hơn trong các tài liệu kỹ thuật của SATU Innovative bằng tiếng Anh và tiếng Thái:
- Thử nghiệm hệ thống bọt không chứa PFAS — tiếng Anh
- การทดสอบระบบโฟมปลอด PFAS — tiếng Thái
Gửi câu hỏi kỹ thuật
SATU Innovative là công ty kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy, phát hiện cháy và khí, và ứng phó sự cố tràn dầu, có kinh nghiệm thiết kế, chạy thử và kiểm tra định kỳ hệ thống chữa cháy bằng bọt cho nhà máy lọc hóa dầu, kho xăng dầu và cảng.
Nếu bạn có câu hỏi kỹ thuật — về lựa chọn cấu hình, dải lưu lượng, áp suất yêu cầu, tương thích với loại bọt đang dùng, hay cách xây dựng quy trình kiểm tra — hãy gửi câu hỏi cho chúng tôi. Chúng tôi trả lời bằng đánh giá kỹ thuật kèm theo các giả thiết đã sử dụng, để bạn kiểm chứng lại được.
